tì vị

tì vị

Một bác sĩ đang giải thích về tì vị cho bệnh nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học cổ truyền):
    • Tạng tỳ tạng vị: " vị" chỉ hai cơ quan nội tạng quan trọng trong hệ tiêu hóa theo quan niệm của y học cổ truyền Đông phương. "" (lá lách) "vị" (dạ dày) được xem nền tảng cho sự tiêu hóa hấp thụ thức ăn, quyết định sức khỏe tổng thể.
    • Chức năng tiêu hóa: " vị" còn được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống tiêu hóa khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Y học cổ truyền cho rằng vị gốc của sức khỏe. ( vị được coi nền tảng quyết định thể trạng con người.)
    • Người bệnh cần bồi bổ vị để cải thiện tiêu hóa. (Cần tăng cường chức năng của lá lách dạ dày để hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " vị " (danh từ): tình trạng suy yếu chức năng của vị, dẫn đến khó tiêu, mệt mỏi.

    • vị thường gây ra chứng đầy bụng, chán ăn. (Suy yếu vị dẫn đến khó chịudạ dày mất cảm giác ngon miệng.)
  • "kiện vị" (động từ): phương pháp điều trị nhằm tăng cường chức năng tiêu hóa.

    • Thầy thuốc kê đơn thuốc kiện vị cho bệnh nhân. (Bác sĩ cho thuốc bổ để hỗ trợ tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tỳ (danh từ): lá lách, một trong các tạng theo y học cổ truyền.

    • Tỳ chủ vận hóa, điều tiết nước trong cơ thể. (Lá lách làm nhiệm vụ chuyển hóa điều hòa dịch thể.)
  • Vị (danh từ): dạ dày, cơ quan tiêu hóa chính.

    • Vị hàn gây đau bụng do lạnh. (Dạ dày bị lạnh dẫn đến đau bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỳ vị (biến thể cách viết): cùng nghĩa với " vị".
  • Lá lách dạ dày (cụm từ mô tả): cách nói thông thường.
  • Hệ tiêu hóa (danh từ): chỉ toàn bộ cơ quan tiêu hóa, bao gồm cả vị.
Thành ngữ liên quan
  • vị hòa hợp: trạng thái tiêu hóa tốt, cơ thể khỏe mạnh.

    • Khi vị hòa hợp, ăn uống dễ tiêu, sắc mặt hồng hào. (Tiêu hóa ổn định giúp cơ thể hấp thụ tốt khỏe khoắn.)
  • vị bất hòa: rối loạn tiêu hóa, thường gây đầy bụng, khó tiêu.

    • vị bất hòa khiến người bệnh mệt mỏi, chậm tiêu. (Rối loạn vị dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa sức khỏe.)